Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotonete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kotoˈnete/
Nghĩa chính
1
Tăm bông
danh từ
cotton swab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotonete
Dạng gốc
(base form)
cotonete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cotton swab
Tăm bông
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tăm bông
bastoncillo
bastoncillo de algodón
hisopo
Khác
aplicador
bastoncillo de los oídos
bastoncito
copito
hisopo de algodón
varilla de papel
Xem thêm 1
AI
1
Tăm bông
1
Tăm bông
1
Tăm bông