hipo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈipo/nguồn
Nghĩa chính
- Nấcdanh từhiccup
- Khao khátdanh từlonging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hipoDạng gốc (base form)
- hiposSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hipo-tiền tố | tiền tố | Giảm âm |
| quitar el hipo | Chữa nấc cụt |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc hipoVí dụ
- , , .