Dịch

hipo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈipo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nấcdanh từhiccup
  2. Khao khátdanh từlonging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hipoDạng gốc (base form)
  2. hiposSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hipo-tiền tốGiảm âm
quitar el hipoChữa nấc cụt

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khao khát

Ví dụ

  • , , .

AI