Dịch

hipotético

B1tính từ (adjective)
/ipoˈtetiko/

Nghĩa chính

  1. Giả định, có tính giả thuyếttính từhypothetical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hipotéticoDạng gốc (base form)
  2. hipotéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hipotéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hipotéticaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Độc giả khoa học viễn tưởng quen thuộc với các kịch bản giả định.
  • . .Quá khứ mà bạn lo lắng đã xảy ra. Tương lai giả định mà bạn lo lắng chưa bao giờ xảy ra.

AI