Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hilado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈlado/
Nghĩa chính
1
Sợi
danh từ
yarn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hilado
Dạng gốc
(base form)
hilad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hilado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hilad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
根
gēn
Cây, sợi, que
线
xiàn
Sợi, đường, dây
风
fēng
Đoạn, sợi
Tiếng Anh
yarn
Sợi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hilado
hilado
ra
Guồng quay tơ
danh từ
hilado
r
Thợ quay (nghề nghiệp)
danh từ
AI
1
Sợi
1
Sợi
1
Sợi