Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiladora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ilaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Guồng quay tơ
danh từ
spinning wheel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiladora
Dạng gốc
(base form)
hiladora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spinning wheel
Guồng quay tơ
AI
1
Guồng quay tơ
1
Guồng quay tơ
1
Guồng quay tơ