Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
headliner
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đứng đầu
danh từ
headliner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
headliner
Dạng gốc
(base form)
headliner
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
首
shǒu
Người đứng đầu, thủ lĩnh
长
cháng
Trưởng, người đứng đầu
头
tóu
Người đứng đầu, thủ lĩnh, trùm
Tiếng Anh
headliner
Nghệ sĩ biểu diễn chính, ban nhạc chính
AI
1
Người đứng đầu
1
Người đứng đầu
1
Người đứng đầu