haya
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈaʝa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- cây dẻ gai, gỗ dẻ gaidanh từB2a large deciduous tree with smooth grey bark, or its hard wood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hayaDạng gốc (base form)
- hayasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bosque de hayas | Rừng dẻ gai | |
| madera de haya | Gỗ dẻ gai | |
| La Hayadanh từ riêng | danh từ riêng | The Hague (một thành phố, thủ đô hành chính của Hà Lan) |
| haya pazcụm từ | cụm từ | Thôi đi, bình tĩnh lại, trật tự nào |
| no haya más | Thế là xong, chấm hết | |
| haya americanadanh từ | danh từ | Sồi Mỹ |
| haya australdanh từ | danh từ | Cây sồi lenga |
| haya antártica | Sồi Nam Cực |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng biến đổi của haber
- inflection of haber:
Họ từ (word family)
cùng gốc hayaVí dụ
- ¿ ?Có khoảnh khắc nào từng làm thay đổi cuộc đời bạn không?
- .Có thể Tomasa đã bị lạc ở trên núi.
- Mary .Mary không cho rằng công lý đã được thực thi.