hacia arriba
A2trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
- lên trên, hướng lêntrạng từA2In a direction toward a higher position or level, especially when moving or looking.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de abajo hacia arriba | Từ dưới lên trên | |
| ir hacia arriba | Đi lên trên | |
| mirar hacia arriba | Nhìn lên trên | |
| pulgar hacia arriba | Giơ ngón cái |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- upTiếng Anhtương đương
- arribakết hợp, đồng nghĩahướng lên trên, về phía trên
- haciakết hợplên phía trên
- hacia abajotrái nghĩaChỉ hướng ngược lên trên.