Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hachís
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xaˈt͡ʃis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cần sa
danh từ
hashish
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cần sa
mierda
Khác
chocolate
costo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hashish
Hasit, cần sa
AI
1
Cần sa
1
Cần sa
1
Cần sa