hacer mella
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ảnh hưởng, gây ảnh hưởng (có tác động sâu sắc [trên])động từto affect, make a dent (to have a profound effect [on])
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer mellaNguyên thể (infinitive)
- hecho mellaPhân từ II (past participle)
- hago mellaSố ít (singular)
- hice mellaSố ít (singular)
Ví dụ
- « .»
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh