guinea
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡiˈnea/nguồn
Nghĩa chính
- Guinea (đồng tiền vàng của Anh)danh từguinea (British gold coin)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guineaDạng gốc (base form)
- guineasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nueva Guineadanh từ riêng | danh từ riêng | New Guineachưa dịch |
| Guinea Española | Guinea thuộc Tây Ban Nha | |
| palma de Guineadanh từ | danh từ | Cây cọ dầu châu Phi (Elaeis guineensis) |
| hierba de Guineadanh từ | danh từ | Cỏ ghi-nê |
| gallina de Guineadanh từ | danh từ | Chim chuột lang |
| Guinea Ecuatorialdanh từ riêng | danh từ riêng | Ghi-nê Xích Đạo |
| Papúa Nueva Guinea | Pa-pua Niu Ghi-nê | |
| pimienta de Guineadanh từ | danh từ | Hạt tiêu Guinea (Piper guineense) |
Họ từ (word family)
cùng gốc guineaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh