Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallina de Guinea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˌʎina de ɡiˈnea/
Nghĩa chính
1
Chim chuột lang
danh từ
guineafowl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gallina de Guinea
Dạng gốc
(base form)
gallina
s de Guinea
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chim chuột lang
1
Chim chuột lang
1
Chim chuột lang