Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Guinea Ecuatorial
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ɡiˌnea ekwatoˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Ghi-nê Xích Đạo
danh từ riêng
Equatorial Guinea (a country in Central Africa)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ecuatoguineano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Equatorial Guinea
Ghi-nê Xích Đạo
AI
1
Ghi-nê Xích Đạo
1
Ghi-nê Xích Đạo
1
Ghi-nê Xích Đạo