Dịch

Equatorial Guinea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ghi-nê Xích Đạodanh từ riêngA country in Central Africa. Official name: Republic of Equatorial Guinea. Capital: Ciudad de la Paz.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Republic of Equatorial Guineadanh từ riêngTên chính thức của Equatorial Guinea: một quốc gia ở Trung Phi
Equatorial Guineandanh từ, tính từNgười đến từ Guinea Xích đạo hoặc gốc Guinea Xích đạo

Ví dụ

  • Africa’s , 850,000 . country’s 30,000, island-based .
  • .
  • , , , , , .

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI