Dịch

Equatoguinea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Guinea Xích đạodanh từ riêngEquatorial Guinea.

Cụm từ (phrase)

Equatoguinean Spanishdanh từ riêngMột loạt tiếng Tây Ban Nha được nói ở Guinea Xích đạo

Họ từ (word family)

cùng gốc Equatoguinea

AI