guerra mundial
Nghĩa chính
- Chiến tranh thế giới
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Primera Guerra Mundialdanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh thế giới thứ nhất |
| Segunda Guerra Mundialdanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh thế giới thứ hai, Đệ nhị thế chiến |
| Tercera Guerra Mundialdanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh thế giới thứ ba, Đệ tam thế chiến |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- mundialkết hợpchiến tranh thế giới