Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Primera Guerra Mundial
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/pɾiˌmeɾa ˌɡera munˈdjal/
Nghĩa chính
1
Chiến tranh thế giới thứ nhất
danh từ riêng
First World War; World War I
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Segunda Guerra Mundial
AI
1
Chiến tranh thế giới thứ nhất
1
Chiến tranh thế giới thứ nhất
1
Chiến tranh thế giới thứ nhất