Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Segunda Guerra Mundial
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/seˌɡunda ˌɡera munˈdjal/
Nghĩa chính
1
Chiến tranh thế giới thứ hai, Đệ nhị thế chiến
danh từ riêng
Second World War; World War II
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Primera Guerra Mundial
AI
1
Chiến tranh thế giới thứ hai
1
Chiến tranh thế giới thứ hai
1
Chiến tranh thế giới thứ hai