guate
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trồng ngôdanh từcorn plantation
- Người vùng caodanh từhighlander
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guateDạng gốc (base form)
- guatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guatero galácticodanh từ | danh từ | Rượu đóng hộp |