Dịch

guate

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trồng ngôdanh từcorn plantation
  2. Người vùng caodanh từhighlander

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guateDạng gốc (base form)
  2. guatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

guatero galácticodanh từRượu đóng hộp

AI