Dịch

highlander

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Xcốt-len vùng caodanh từA person who inhabits the Scottish Highlands.
  2. Người miền núidanh từAny person who lives in mountainous or hilly terrain.
  3. Người Igorotdanh từThe Igorot people, referring to them originating from the Cordillera Mountain Range.
  4. Thể thức bài độc nhấtdanh từkhông đếm được (uncountable)A game format in which players are allowed no more than one of any card (except basic resource cards) in their decks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. highlanderDạng gốc (base form)
  2. highlandersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / ( , ) .Tôi có một bộ bài highlander xanh/trắng (mọi lá bài đều độc nhất, kể cả đất) và tôi muốn được giúp chỉnh sửa nó.
  • , "" ( ) .Ví dụ như các giải đấu "Highlander" (chỉ có một lá bài duy nhất cho mỗi loại) mọc lên gần đây đã chứng tỏ là cách tốt để vực dậy phong trào giải đấu cho một số trò chơi.

AI