guatemalense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Guatemalatính từGuatemalan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guatemalenseDạng gốc (base form)
- guatemalensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Guatemala
- Guatemalan
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh