Dịch

guatemalense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Guatemalatính từGuatemalan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guatemalenseDạng gốc (base form)
  2. guatemalensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Guatemala
  1. Guatemalan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI