Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guasón
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ɡwaˈson/
Nghĩa chính
1
Buồn tẻ, nhàm chán
tính từ
dull, boring
2
Hài hước, đùa giỡn
tính từ
funny, joking
3
Người pha trò
danh từ
joker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guasón
Dạng gốc
(base form)
guas
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
guas
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
guas
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
funny
Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
dull
Chậm hiểu
joker
Quân hề
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hài hước
chistoso
Khác
aburrido
bromista
AI
1
Buồn tẻ
2
Hài hước
3
Người pha trò
1
Buồn tẻ
2
Hài hước
3
Người pha trò
1
Buồn tẻ
2
Hài hước
3
Người pha trò