Dịch

guasón

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡwaˈson/

Nghĩa chính

  1. Buồn tẻ, nhàm chántính từdull, boring
  2. Hài hước, đùa giỡntính từfunny, joking
  3. Người pha tròdanh từjoker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guasónDạng gốc (base form)
  2. guasonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guasonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guasonaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hài hước

AI