guajiro
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡwaˈxiɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nông thôntính từrural
- Của, từ hoặc liên quan đến La Guajiratính từof, from or relating to La Guajira
- Nhóm dân tộc Amerindian ở bán đảo La Guajira ở miền bắc Colombia và tây bắc Venezuelaqua tiếng Anhdanh từWayuu
- Nông dân, người nông thôndanh từpeasant, farmer, rural person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sueño guajiro | Giấc mơ ống |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người dân ở La Guajira
- native or inhabitant of La Guajira (usually male)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nông thôn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung