grupa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾupa/
Nghĩa chính
- Đùi (ngựa)danh từhaunch (of horse)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grupaDạng gốc (base form)
- grupasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| volver grupasđộng từ | động từ | Quay lại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa