Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grupera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡɾuˈpeɾa/
Nghĩa chính
1
Đồ đạc
danh từ
pillion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grupera
Dạng gốc
(base form)
grupera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
albarda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
东西
dōng xi
Đồ đạc, thứ
Tiếng Anh
pillion
Tấm đệm phía sau yên ngựa dành cho người cưỡi ngựa thứ hai
AI
1
Đồ đạc
1
Đồ đạc
1
Đồ đạc