albarda
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈbaɾda/
Nghĩa chính
- Yên ngựadanh từpacksaddle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- albardaDạng gốc (base form)
- albardasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albarda sobre aparejodanh từ | danh từ | Một điều dư thừa |
Họ từ (word family)
cùng gốc albardaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung