Dịch

anca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈanka/

Nghĩa chính

  1. Môngdanh từhaunch, rump
  2. Chân gà, chân ếchdanh từchicken leg, frog leg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ancaDạng gốc (base form)
  2. ancasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

punta de ancadanh từMột miếng bít tết
ancas de ranadanh từThịt ếch

AI