anca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈanka/
Nghĩa chính
- Môngdanh từhaunch, rump
- Chân gà, chân ếchdanh từchicken leg, frog leg
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ancaDạng gốc (base form)
- ancasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punta de ancadanh từ | danh từ | Một miếng bít tết |
| ancas de ranadanh từ | danh từ | Thịt ếch |