Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punta de anca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌpunta de ˈanka/
Nghĩa chính
1
Một miếng bít tết
danh từ
a cut of steak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punta de anca
Dạng gốc
(base form)
punta
s de anca
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một miếng bít tết
1
Một miếng bít tết
1
Một miếng bít tết