Dịch

chicken leg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem gà, chân. Chân của một con gàdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see chicken, leg. The leg of a chicken.
  2. Phần chân của một người đàn ông có hoàn cảnh khó khăn về mặt di truyền hoặc kém phát triểndanh từThe genetically disadvantaged or otherwise underdeveloped shank of a man.
  3. Người có cơ bắp chân kém phát triểndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Someone with underdeveloped leg muscles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicken legDạng gốc (base form)
  2. chicken legsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , !

AI