chicken leg
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem gà, chân. Chân của một con gàdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see chicken, leg. The leg of a chicken.
- Phần chân của một người đàn ông có hoàn cảnh khó khăn về mặt di truyền hoặc kém phát triểndanh từThe genetically disadvantaged or otherwise underdeveloped shank of a man.
- Người có cơ bắp chân kém phát triểndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Someone with underdeveloped leg muscles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicken legDạng gốc (base form)
- chicken legsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , !