Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trutro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾutɾo/
Nghĩa chính
1
Chân gà
danh từ
chicken leg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trutro
Dạng gốc
(base form)
trutro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chicken leg
Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem gà, chân. Chân của một con gà
AI
1
Chân gà
1
Chân gà
1
Chân gà