Dịch

trutro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾutɾo/

Nghĩa chính

  1. Chân gàdanh từchicken leg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trutroDạng gốc (base form)
  2. trutrosSố nhiều (plural)

AI