Nghĩa chính
- Cánh gàdanh từA wing of a chicken, either on the living chicken, raw, or cooked.
- Động tác đấu vật cụ thểdanh từA particular wrestling move.
- Tư thế bắn súng của thế kỷ 20 trong đó hai khuỷu tay đặt thẳng hàng với cổdanh từA 20th-century shooting stance where the two elbows are positioned inline with the neck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicken wingDạng gốc (base form)
- chicken wingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)