Dịch

chicken wing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cánh gàdanh từA wing of a chicken, either on the living chicken, raw, or cooked.
  2. Động tác đấu vật cụ thểdanh từA particular wrestling move.
  3. Tư thế bắn súng của thế kỷ 20 trong đó hai khuỷu tay đặt thẳng hàng với cổdanh từA 20th-century shooting stance where the two elbows are positioned inline with the neck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicken wingDạng gốc (base form)
  2. chicken wingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI