Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wyngz
danh từ
(noun)
US
/
w
ɪ
ŋ
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sản phẩm thức ăn cho gà có hình dáng giống cánh gà
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A chicken food product resembling chicken wings.
Ví dụ
Products
without
standard
of
identity
(
e
.
g
.
Wyngz
-
white
chicken
fritters
)
3
pieces
Tyson
Buffalo
Style
Boneless
Chicken
Wyngz
AI
1
Sản phẩm thức ăn cho gà có hình dáng giống cánh gà
1
Sản phẩm thức ăn cho gà có hình dáng giống cánh gà
1
Sản phẩm thức ăn cho gà có hình dáng giống cánh gà