Dịch

wyngz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sản phẩm thức ăn cho gà có hình dáng giống cánh gàdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A chicken food product resembling chicken wings.

Ví dụ

  • (.. - )
  • 3

AI