Dịch

grupal

B2tính từ (adjective)
/ɡɾuˈpal/

Nghĩa chính

  1. Nhómtính từgroup

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grupalDạng gốc (base form)
  2. grupalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

sexo grupaldanh từQuan hệ tình dục nhóm
cohesión grupalSự gắn kết nhóm

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc grupal

AI