grupal
B2tính từ (adjective)
/ɡɾuˈpal/
Nghĩa chính
- Nhómtính từgroup
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grupalDạng gốc (base form)
- grupalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sexo grupaldanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục nhóm |
| cohesión grupal | Sự gắn kết nhóm |
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc grupalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh