Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sexo grupal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan hệ tình dục nhóm
danh từ
group sex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sexo grupal
Dạng gốc
(base form)
sexo
s grupales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
group sex
Việc thực hành quan hệ tình dục với nhiều đối tác cùng một lúc
AI
1
Quan hệ tình dục nhóm
1
Quan hệ tình dục nhóm
1
Quan hệ tình dục nhóm