grill
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡɾil/
Nghĩa chính
- Nướngdanh từgrill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grillDạng gốc (base form)
- grillsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grillo topodanh từ | danh từ | Dế trũi, dế nhũi, dế dũi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh