Dịch

grill

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡɾil/

Nghĩa chính

  1. Nướngdanh từgrill

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grillDạng gốc (base form)
  2. grillsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grillo topodanh từDế trũi, dế nhũi, dế dũi

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI