green
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡɾin/
Nghĩa chính
- Màu xanh ládanh từgreen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| green carddanh từ | danh từ | Thẻ xanh (giấy phép lao động Hoa Kỳ) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh