Dịch

green

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡɾin/

Nghĩa chính

  1. Màu xanh ládanh từgreen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. greenDạng gốc (base form)
  2. greenesSố nhiều (plural)
  3. greensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

green carddanh từThẻ xanh (giấy phép lao động Hoa Kỳ)

AI