green card
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thẻ xanh (giấy phép lao động Hoa Kỳ)danh từgreen card (United States work permit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green cardDạng gốc (base form)
- green cardsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh