Dịch

green card

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẻ xanh (giấy phép lao động Hoa Kỳ)danh từgreen card (United States work permit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green cardDạng gốc (base form)
  2. green cardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI