Dịch

gratarola

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cách tự do, miễn phítrạng từfreely, for free

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gratarolaDạng gốc (base form)
  2. gratarolasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Miễn phí
  1. free

AI