gratarola
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cách tự do, miễn phítrạng từfreely, for free
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gratarolaDạng gốc (base form)
- gratarolasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Miễn phí
- free