granuja
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ɡɾaˈnuxa/
Nghĩa chính
- Ngũ cốc (đặc biệt là nho)danh từgrains (especially of grape)
- Đám côn đồ, bọn côn đồ (nhóm côn đồ)danh từrabble, riffraff (group of rascals)
- Tên vô lại, tên khốn, yobdanh từscoundrel, rascal, yob
- Roguelike, thô ráp xung quanh các cạnhtính từroguelike, rough around the edges
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granujaDạng gốc (base form)
- granujillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- granujasGiống cái số nhiều (feminine plural)