Dịch

granuja

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ɡɾaˈnuxa/

Nghĩa chính

  1. Ngũ cốc (đặc biệt là nho)danh từgrains (especially of grape)
  2. Đám côn đồ, bọn côn đồ (nhóm côn đồ)danh từrabble, riffraff (group of rascals)
  3. Tên vô lại, tên khốn, yobdanh từscoundrel, rascal, yob
  4. Roguelike, thô ráp xung quanh các cạnhtính từroguelike, rough around the edges

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. granujaDạng gốc (base form)
  2. granujillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. granujasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI