Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pillastre
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/piˈʝastɾe/
Nghĩa chính
1
Tên vô lại
danh từ
scoundrel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pillastre
Dạng gốc
(base form)
pillastre
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bellaco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scoundrel
Tên vô lại, tên du thủ du thực
AI
1
Tên vô lại
1
Tên vô lại
1
Tên vô lại