grada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾada/
Nghĩa chính
- Bậc (của cầu thang)danh từstep (of a staircase)
- Khán đài, sân thượng (của sân vận động thể thao)danh từstands, terraces (of a sports stadium)
- Một cái sàng dùng để xé nhỏ và làm phẳng đất đã càydanh từa sieve used to shred and flatten soil already ploughed
- Các thanh cửa sổ trong tu việndanh từthe bars of a window in a convent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gradaDạng gốc (base form)
- gradasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc gradaXuất hiện ở từ khác
- standTiếng Anhtương đương