Dịch

grada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾada/

Nghĩa chính

  1. Bậc (của cầu thang)danh từstep (of a staircase)
  2. Khán đài, sân thượng (của sân vận động thể thao)danh từstands, terraces (of a sports stadium)
  3. Một cái sàng dùng để xé nhỏ và làm phẳng đất đã càydanh từa sieve used to shred and flatten soil already ploughed
  4. Các thanh cửa sổ trong tu việndanh từthe bars of a window in a convent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gradaDạng gốc (base form)
  2. gradasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bậc (của cầu thang)

AI