gorjeo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡoɾˈxeo/
Nghĩa chính
- Tweet, twirp (tiếng chim hót)danh từtweet, twirp (bird song)
- Ríu rít, ríu rít (âm thanh)danh từgurgle, gurgling (sound)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorjeoDạng gốc (base form)
- gorjeosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- twitterTiếng Anhtương đương