Tweet
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| live-tweetđộng từ | động từ | Cung cấp thông tin cập nhật hoặc bình luận theo thời gian thực về một sự kiện đang diễn ra thông qua các bài đăng trên Twitter |
| quote tweetdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Bài đăng lại được đăng kèm theo lời bình luận bổ sung của người đăng lại |
| that's it, send tweetcụm từ | cụm từ | Nhấn mạnh một câu châm biếm mạnh mẽ hoặc một ý nghĩ ngẫu nhiên |
| viral tweet | Tweet lan truyền | |
| tweet storm | Bão tweet | |
| send a tweet | Đăng tweet | |
| post a tweet | Đăng bài tweet | |
| read a tweet | Đọc tweet |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc TweetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Na UyTveit
- từ tiếng ĐứcTwiete