Dịch

Tweet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

live-tweetđộng từCung cấp thông tin cập nhật hoặc bình luận theo thời gian thực về một sự kiện đang diễn ra thông qua các bài đăng trên Twitter
quote tweetdanh từ, động từBài đăng lại được đăng kèm theo lời bình luận bổ sung của người đăng lại
that's it, send tweetcụm từNhấn mạnh một câu châm biếm mạnh mẽ hoặc một ý nghĩ ngẫu nhiên
viral tweetTweet lan truyền
tweet stormBão tweet
send a tweetĐăng tweet
post a tweetĐăng bài tweet
read a tweetĐọc tweet

AI