Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tweetfest
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Giai đoạn tweet điên cuồng và/hoặc tweet hàng loạt
danh từ
An episode of frenzied and/or mass tweeting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tweetfest
Dạng gốc
(base form)
tweetfest
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tweet
“to post an update to Twitter”
+
-fest
Ví dụ
Had
Kerry
Katona
been
snapped
getting
throttled
by
her
partner
outside
a
Toby
Carvery
in
Warrington
,
and
stayed
silent
,
I’m
sure
there’d
have
been
a
tweetfest
about
Little
Miss
Thickoe
betraying
her
gender
by
failing
to
report
the
Neanderthal
scumbag
.
AI
1
Giai đoạn tweet điên cuồng và/hoặc tweet hàng loạt
1
Giai đoạn tweet điên cuồng và/hoặc tweet hàng loạt
1
Giai đoạn tweet điên cuồng và/hoặc tweet hàng loạt