Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tweet
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtwit/
Nghĩa chính
1
Tweet (bài đăng trên Twitter)
danh từ
tweet (Twitter post)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tweet
Dạng gốc
(base form)
tweet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tweet
Tiếng chiêm chiếp
Tweet
Họ người
AI
1
Tweet (bài đăng trên Twitter)
1
Tweet (bài đăng trên Twitter)
1
Tweet (bài đăng trên Twitter)