Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tweety
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đặc trưng bởi các tweet (theo nhiều nghĩa khác nhau)
tính từ
Characterised by tweets (in various senses).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tweety
Dạng gốc
(base form)
tweet
ier
So sánh hơn
(comparative)
tweet
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
tweet
+
-y
Ví dụ
If
,
though
,
he's
curious
about
the
voice
of
a
particular
instrument
— “
What
made
that
high
tweety
sound
?”
—
a
knowledgeable
parent
can
provide
answers
.
AI
1
Đặc trưng bởi các tweet (theo nhiều nghĩa khác nhau)
1
Đặc trưng bởi các tweet (theo nhiều nghĩa khác nhau)
1
Đặc trưng bởi các tweet (theo nhiều nghĩa khác nhau)