Dịch

gurgle

động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˈɡɜː.ɡl̩/US/ˈɡɝ.ɡl̩/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chảy với âm thanh sủi bọtđộng từTo flow with a bubbling sound.
  2. Tạo ra âm thanh như vậyđộng từTo make such a sound.
  3. Tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người)danh từA gurgling sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gurgleNguyên thể (infinitive)
  2. gurglesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gurgledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gurglingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigurguling“a rumbling in the belly”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , , .

AI