Nghĩa chính
- Chảy với âm thanh sủi bọtđộng từTo flow with a bubbling sound.
- Tạo ra âm thanh như vậyđộng từTo make such a sound.
- Tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người)danh từA gurgling sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigurguling“a rumbling in the belly”
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gurgleVí dụ
- .
- .
- , , , .