Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gorgoteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡoɾɡoˈteo/
Nghĩa chính
1
Ríu rít
danh từ
gurgle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gorgoteo
Dạng gốc
(base form)
gorgoteo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gluglú
gorgor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gurgle
Chảy với âm thanh sủi bọt
AI
1
Ríu rít
1
Ríu rít
1
Ríu rít