Dịch

gorgor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡoɾˈɡoɾ/

Nghĩa chính

  1. Ríu rítdanh từgurgle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorgorDạng gốc (base form)
  2. gorgoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI