golpeo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡolˈpeo/
Nghĩa chính
- Đánhdanh từhit, hitting, beating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golpeoDạng gốc (base form)
- golpeosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punto de golpeodanh từ | danh từ | Điểm nhấn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh